高級代表團 gāo jí dài biǎo tuán · cao cấp đại biểu đoàn Hán Việt: cao cấp đại biểu đoàn · Pinyin: gāo jí dài biǎo tuán Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 團 (đoàn)Pinyingāo jí dài biǎo tuánHán Việtcao cấp đại biểu đoànCấu tạo高 + 級 + 代 + 表 + 團 · cao + cấp + đại + biểu + đoàn nghĩa thành phần: cao + cấp + đại + biểu + đoàn