高級學生詞典
cao cấp học sanh từ điển
Hán Việt: cao cấp học sanh từ điển
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 學 (học) + 生 (sanh) + 詞 (từ) + 典 (điển)
Nghĩa
Eng
- Cihui 高級學生詞典 āojí xuéshēng cídiǎn n. <lg.> advanced learner's dictionary M:¹běn/⁴cè