高級家用煤 cao cấp gia dụng môi Hán Việt: cao cấp gia dụng môi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 家 (gia) + 用 (dụng) + 煤 (môi)Hán Việtcao cấp gia dụng môiCấu tạo高 + 級 + 家 + 用 + 煤 · cao + cấp + gia + dụng + môi nghĩa thành phần: cao + cấp + gia + dụng + môi