高級工程師
cao cấp công trình sư
Hán Việt: cao cấp công trình sư · Pinyin: gāo jí gōng chéng shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工程技术人员的技术职称之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工程技术人员的技术职称之一。
Hán Việt: cao cấp công trình sư · Pinyin: gāo jí gōng chéng shī