高級消費品 cao cấp tiêu phí phẩm Hán Việt: cao cấp tiêu phí phẩm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 品 (phẩm)Hán Việtcao cấp tiêu phí phẩmCấu tạo高 + 級 + 消 + 費 + 品 · cao + cấp + tiêu + phí + phẩm nghĩa thành phần: cao + cấp + tiêu + phí + phẩm Nghĩa EngCihui 高級消費品 āojí xiāofèipǐn n. luxury consumer goods M:¹zhǒng