高級白板紙 gāo jí bái bǎn zhǐ · cao cấp bạch bản chỉ Hán Việt: cao cấp bạch bản chỉ · Pinyin: gāo jí bái bǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 白 (bạch) + 板 (bản) + 紙 (chỉ)Pinyingāo jí bái bǎn zhǐHán Việtcao cấp bạch bản chỉCấu tạo高 + 級 + 白 + 板 + 紙 · cao + cấp + bạch + bản + chỉ nghĩa thành phần: cao + cấp + bạch + bản + chỉ