高級討論課 gāo jí tǎo lùn kè · cao cấp thảo luận khóa Hán Việt: cao cấp thảo luận khóa · Pinyin: gāo jí tǎo lùn kè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 討 (thảo) + 論 (luận) + 課 (khóa)Pinyingāo jí tǎo lùn kèHán Việtcao cấp thảo luận khóaCấu tạo高 + 級 + 討 + 論 + 課 · cao + cấp + thảo + luận + khóa nghĩa thành phần: cao + cấp + thảo + luận + khóa