高維代數簇
cao duy đại sổ thốc
Hán Việt: cao duy đại sổ thốc · Pinyin: gāo wéi dài shù cù
Tổng quan
(toán) đa tạp đại số chiều cao hơn
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán) đa tạp đại số chiều cao hơn
Eng
- CC-CEDICT (math.) higher dimensional algebraic variety
- Cihui (math.) higher dimensional algebraic variety