高聲喧嘩的人
cao thanh huyên hoa đích nhân
Hán Việt: cao thanh huyên hoa đích nhân · Pinyin: gāo shēng xuān huá de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 聲 (thanh) + 喧 (huyên) + 嘩 (hoa) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: cao thanh huyên hoa đích nhân · Pinyin: gāo shēng xuān huá de rén
Cấu tạo: 高 (cao) + 聲 (thanh) + 喧 (huyên) + 嘩 (hoa) + 的 (đích) + 人 (nhân)