高草酸尿症
cao thảo toan niệu chứng
Hán Việt: cao thảo toan niệu chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 草 (thảo) + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)
Hán Việt: cao thảo toan niệu chứng
Cấu tạo: 高 (cao) + 草 (thảo) + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)