高達腰部的 cao đạt yêu bộ đích Hán Việt: cao đạt yêu bộ đích Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 達 (đạt) + 腰 (yêu) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việtcao đạt yêu bộ đíchCấu tạo高 + 達 + 腰 + 部 + 的 · cao + đạt + yêu + bộ + đích nghĩa thành phần: cao + đạt + yêu + bộ + đích