高速印字機

cao tốc ấn tự ki

Hán Việt: cao tốc ấn tự ki

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tốc) + (ấn) + (tự) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高速印字機 āosù yìnzìjī n. high-speed printer M:ge/¹tái