高速套加印 gāo sù tào jiā yìn · cao tốc sáo gia ấn Hán Việt: cao tốc sáo gia ấn · Pinyin: gāo sù tào jiā yìn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 套 (sáo) + 加 (gia) + 印 (ấn)Pinyingāo sù tào jiā yìnHán Việtcao tốc sáo gia ấnCấu tạo高 + 速 + 套 + 加 + 印 · cao + tốc + sáo + gia + ấn nghĩa thành phần: cao + tốc + sáo + gia + ấn