高速存儲器 cao tốc tồn trữ khí Hán Việt: cao tốc tồn trữ khí Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Hán Việtcao tốc tồn trữ khíCấu tạo高 + 速 + 存 + 儲 + 器 · cao + tốc + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: cao + tốc + tồn + trữ + khí