高速開卷機 cao tốc khai quyển ki Hán Việt: cao tốc khai quyển ki Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 開 (khai) + 卷 (quyển) + 機 (ki)Hán Việtcao tốc khai quyển kiCấu tạo高 + 速 + 開 + 卷 + 機 · cao + tốc + khai + quyển + ki nghĩa thành phần: cao + tốc + khai + quyển + ki