高週波淬火 gāo zhōu bō cuì huǒ · cao chu ba thối hỏa Hán Việt: cao chu ba thối hỏa · Pinyin: gāo zhōu bō cuì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 週 (chu) + 波 (ba) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)Pinyingāo zhōu bō cuì huǒHán Việtcao chu ba thối hỏaCấu tạo高 + 週 + 波 + 淬 + 火 · cao + chu + ba + thối + hỏa nghĩa thành phần: cao + chu + ba + thối + hỏa