高鎂白雲石 cao mĩ bạch vân thạch Hán Việt: cao mĩ bạch vân thạch Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鎂 (mĩ) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 石 (thạch)Hán Việtcao mĩ bạch vân thạchCấu tạo高 + 鎂 + 白 + 雲 + 石 · cao + mĩ + bạch + vân + thạch nghĩa thành phần: cao + mĩ + bạch + vân + thạch