高鐵透閃石
cao thiết thấu thiểm thạch
Hán Việt: cao thiết thấu thiểm thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 鐵 (thiết) + 透 (thấu) + 閃 (thiểm) + 石 (thạch)
Hán Việt: cao thiết thấu thiểm thạch
Cấu tạo: 高 (cao) + 鐵 (thiết) + 透 (thấu) + 閃 (thiểm) + 石 (thạch)