高鐵黑雲母 cao thiết hắc vân mẫu Hán Việt: cao thiết hắc vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鐵 (thiết) + 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtcao thiết hắc vân mẫuCấu tạo高 + 鐵 + 黑 + 雲 + 母 · cao + thiết + hắc + vân + mẫu nghĩa thành phần: cao + thiết + hắc + vân + mẫu