高鐵黴素類 cao thiết mi tố loại Hán Việt: cao thiết mi tố loại Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鐵 (thiết) + 黴 (mi) + 素 (tố) + 類 (loại)Hán Việtcao thiết mi tố loạiCấu tạo高 + 鐵 + 黴 + 素 + 類 · cao + thiết + mi + tố + loại nghĩa thành phần: cao + thiết + mi + tố + loại