高鐵橄欖石
cao thiết cảm lãm thạch
Hán Việt: cao thiết cảm lãm thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 鐵 (thiết) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)
Hán Việt: cao thiết cảm lãm thạch
Cấu tạo: 高 (cao) + 鐵 (thiết) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)