高階層人物

cao giai tằng nhân vật

Hán Việt: cao giai tằng nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (giai) + (tằng) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高階層人物 āojiēcéng rénwù n. persons of rank M:ge/²wèi