高雌激素血 cao thư kích tố huyết Hán Việt: cao thư kích tố huyết Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 雌 (thư) + 激 (kích) + 素 (tố) + 血 (huyết)Hán Việtcao thư kích tố huyếtCấu tạo高 + 雌 + 激 + 素 + 血 · cao + thư + kích + tố + huyết nghĩa thành phần: cao + thư + kích + tố + huyết