高難度動作

cao nan độ động tác

Hán Việt: cao nan độ động tác

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (nan) + (độ) + (động) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高難度動作 āonándù dòngzuò n. exceedingly difficult movements/operations M:ge/¹zhǒng