高頻鐵粉芯 cao tần thiết phấn tâm Hán Việt: cao tần thiết phấn tâm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 鐵 (thiết) + 粉 (phấn) + 芯 (tâm)Hán Việtcao tần thiết phấn tâmCấu tạo高 + 頻 + 鐵 + 粉 + 芯 · cao + tần + thiết + phấn + tâm nghĩa thành phần: cao + tần + thiết + phấn + tâm