高频检波器

cao tần kiểm ba khí

Hán Việt: cao tần kiểm ba khí

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高频发射管 · 高频扬声器 · 高频振荡器 · 高频放大器 · 高频疏解机 · 高频铁粉芯 · 高频干燥 · 高频指示