高频铁粉芯

cao tần thiết phấn tâm

Hán Việt: cao tần thiết phấn tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 鐵 (thiết) + 粉 (phấn) + 芯 (tâm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高频发射管 · 高频扬声器 · 高频振荡器 · 高频放大器 · 高频检波器 · 高频疏解机 · 高频干燥 · 高频指示