高頻疏解機 cao tần sơ giải ki Hán Việt: cao tần sơ giải ki Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 疏 (sơ) + 解 (giải) + 機 (ki)Hán Việtcao tần sơ giải kiCấu tạo高 + 頻 + 疏 + 解 + 機 · cao + tần + sơ + giải + ki nghĩa thành phần: cao + tần + sơ + giải + ki