髫丱

thiều quán

Hán Việt: thiều quán

Tổng quan

Cấu tạo: 髫 (thiều) + 丱 (quán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丱歲 · 丱角 · 髫年 · 髫齡 · 髫龄 · 髫1. · 髫2. · 丱女