髴髣

fú fǎngphất phảng

Hán Việt: phất phảng · Pinyin: fú fǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹髣髴。仿佛。约略的形迹。

Cấu tạo: 髴 (phất) + 髣 (phảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹髣髴。仿佛。约略的形迹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

髴1. · 髴2. · 髣像 · 髣拂 · 髣髴 · 髴髴 · 髴髻