鬆了一口氣
tông liễu nhất khẩu khí
Hán Việt: tông liễu nhất khẩu khí
Tổng quan
thở dài nhẹ nhõm một hơi: thở dài một hơi
Cấu tạo: 鬆 (tông) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui thở dài nhẹ nhõm một hơi: thở dài một hơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指問題與事務等處理告一段落後,心情較為輕鬆自在。如:「案子結束後,大家才鬆了一口氣,心上的石頭終於放下了。」