鬆弛下垂的 tông thỉ hạ thùy đích Hán Việt: tông thỉ hạ thùy đích Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 的 (đích)Hán Việttông thỉ hạ thùy đíchCấu tạo鬆 + 弛 + 下 + 垂 + 的 · tông + thỉ + hạ + thùy + đích nghĩa thành phần: tông + thỉ + hạ + thùy + đích Nghĩa EngCihui bagged