鬆解神經的
tông giải thần kinh đích
Hán Việt: tông giải thần kinh đích
Tổng quan
Cấu tạo: 鬆 (tông) + 解 (giải) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui neurolytic
Hán Việt: tông giải thần kinh đích
Cấu tạo: 鬆 (tông) + 解 (giải) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 的 (đích)