鬧得滿城風雨

nháo đắc mãn thành phong vũ

Hán Việt: nháo đắc mãn thành phong vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (đắc) + 滿 (mãn) + (thành) + (phong) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧得滿城風雨 ào de mǎnchéngfēngyǔ f.e. cause a big scandal