鬩牆之禍
huých tường chi họa
Hán Việt: huých tường chi họa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因兄弟相爭或國家、集團內部的爭鬥所產生的災禍。如:「鬩牆之禍,殃及無辜。」
Eng
- Cihui 鬩牆之禍 ìqiáng zhīhuò n. <wr.> domestic strife; internal trouble
Hán Việt: huých tường chi họa