郁庾伽波罗

úc dữu già ba la

Hán Việt: úc dữu già ba la

Tổng quan

uất dữu già ba la (異類)夜叉名。譯曰勤守。見梁譯孔雀王咒經下。又作溫獨伽波羅。譯曰勇進勤護。見唐譯大孔雀王咒經中。梵Udyoga-pāla。☸

Cấu tạo: (úc) + (dữu) + (già) + (ba) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uất dữu già ba la (異類)夜叉名。譯曰勤守。見梁譯孔雀王咒經下。又作溫獨伽波羅。譯曰勇進勤護。見唐譯大孔雀王咒經中。梵Udyoga-pāla。☸