鬱金香革命 yù jīn xiāng gé mìng · úc kim hương cách mệnh Hán Việt: úc kim hương cách mệnh · Pinyin: yù jīn xiāng gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 金 (kim) + 香 (hương) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinyù jīn xiāng gé mìngHán Việtúc kim hương cách mệnhCấu tạo鬱 + 金 + 香 + 革 + 命 · úc + kim + hương + cách + mệnh nghĩa thành phần: úc + kim + hương + cách + mệnh