鬼吹燈貓打鑔

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (xuy) + (đăng) + (miêu) + (đả) +

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬼吹燈貓打鑔 uǐchuīdēng māodǎchǎ f.e. <topo.> big talk with little substance