鬼头蛤蟆眼 quỷ đầu cáp mô nhãn Hán Việt: quỷ đầu cáp mô nhãn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 头 (đầu) + 蛤 (cáp) + 蟆 (mô) + 眼 (nhãn)Hán Việtquỷ đầu cáp mô nhãnCấu tạo鬼 + 头 + 蛤 + 蟆 + 眼 · quỷ + đầu + cáp + mô + nhãn nghĩa thành phần: quỷ + đầu + cáp + mô + nhãn