鬼蜮伎倆

guǐ yù jì liǎng quỷ vực kĩ lưỡng

Hán Việt: quỷ vực kĩ lưỡng · Pinyin: guǐ yù jì liǎng

Tổng quan

mưu mẹo nham hiểm: trò nham hiểm

Cấu tạo: (quỷ) + (vực) + (kĩ) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu mẹo nham hiểm: trò nham hiểm
  • Cihui mưu mẹo nham hiểm; trò nham hiểm。蜮是一種名叫短狐的蟲。指鬼蜮能害人。比喻作惡之人以陰險的手腕陷害他人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜮,傳說中能含沙射影來害人的怪物。此指暗中傷人的陰險手段。如:「他看起來挺老實的,沒想到盡使些鬼蜮伎倆來害人。」也作「鬼魅伎倆」。

Eng

  • Cihui 鬼蜮伎倆 uǐyùjìliǎng id. devilish stratagem; evil tactics

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卑劣手段