鬼門上占卦
quỷ môn thượng chiêm quái
Hán Việt: quỷ môn thượng chiêm quái · Pinyin: guǐ mén shàng zhān guà
Tổng quan
Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 門 (môn) + 上 (thượng) + 占 (chiêm) + 卦 (quái)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻不吉利﹑不成功。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不吉利﹑不成功。