鬼头靶法刀 quỷ đầu bá pháp đao Hán Việt: quỷ đầu bá pháp đao Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 头 (đầu) + 靶 (bá) + 法 (pháp) + 刀 (đao)Hán Việtquỷ đầu bá pháp đaoCấu tạo鬼 + 头 + 靶 + 法 + 刀 · quỷ + đầu + bá + pháp + đao nghĩa thành phần: quỷ + đầu + bá + pháp + đao