鬼頭魔眼

quỷ đầu ma nhãn

Hán Việt: quỷ đầu ma nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 头 (đầu) + 魔 (ma) + 眼 (nhãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼头鬼脑 · 鬼头滑脑 · 鬼头关窍 · 鬼頭滑腦 · 鬼頭關竅 · 鬼头刀 · 鬼头钱 · 鬼头银