魅力四射

mèi lì sì shèmị lực tứ xạ

Hán Việt: mị lực tứ xạ · Pinyin: mèi lì sì shè

Tổng quan

quyến rũ; cuốn hút; mê hoặc

Cấu tạo: 魅 (mị) + 力 (lực) + 四 (tứ) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ quyến rũ; cuốn hút; mê hoặc

Eng

  • Cihui glamorous; charming; seductive
  • Tần suất từ glamorous; charming; seductive

Từ liên quan

Gần nghĩa

魅力地