魏爾斯史甸 wèi ěr sī shǐ diàn · ngụy nhĩ tư sử điện Hán Việt: ngụy nhĩ tư sử điện · Pinyin: wèi ěr sī shǐ diàn Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 史 (sử) + 甸 (điện)Pinyinwèi ěr sī shǐ diànHán Việtngụy nhĩ tư sử điệnCấu tạo魏 + 爾 + 斯 + 史 + 甸 · ngụy + nhĩ + tư + sử + điện nghĩa thành phần: ngụy + nhĩ + tư + sử + điện