魏文帝虛席 wèi wén dì xū xí · ngụy văn đế hư tịch Hán Việt: ngụy văn đế hư tịch · Pinyin: wèi wén dì xū xí Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 文 (văn) + 帝 (đế) + 虛 (hư) + 席 (tịch)Pinyinwèi wén dì xū xíHán Việtngụy văn đế hư tịchCấu tạo魏 + 文 + 帝 + 虛 + 席 · ngụy + văn + đế + hư + tịch nghĩa thành phần: ngụy + văn + đế + hư + tịch