魔女宅急便 mó nǚ zhái jí biàn · ma nữ trạch cấp tiện Hán Việt: ma nữ trạch cấp tiện · Pinyin: mó nǚ zhái jí biàn Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 女 (nữ) + 宅 (trạch) + 急 (cấp) + 便 (tiện)Pinyinmó nǚ zhái jí biànHán Việtma nữ trạch cấp tiệnCấu tạo魔 + 女 + 宅 + 急 + 便 · ma + nữ + trạch + cấp + tiện nghĩa thành phần: ma + nữ + trạch + cấp + tiện