魔鬼終結者 mó guǐ zhōng jié zhě · ma quỷ chung kết giả Hán Việt: ma quỷ chung kết giả · Pinyin: mó guǐ zhōng jié zhě Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 終 (chung) + 結 (kết) + 者 (giả)Pinyinmó guǐ zhōng jié zhěHán Việtma quỷ chung kết giảCấu tạo魔 + 鬼 + 終 + 結 + 者 · ma + quỷ + chung + kết + giả nghĩa thành phần: ma + quỷ + chung + kết + giả