魚品加工船

ngư phẩm gia công thuyền

Hán Việt: ngư phẩm gia công thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (phẩm) + (gia) + (công) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚品加工船 úpǐn jiāgōngchuán n. fish-factory ship M:¹tiáo/¹sōu