魚我所欲也 yú wǒ suǒ yù yě · ngư ngã sở dục dã Hán Việt: ngư ngã sở dục dã · Pinyin: yú wǒ suǒ yù yě Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 我 (ngã) + 所 (sở) + 欲 (dục) + 也 (dã)Pinyinyú wǒ suǒ yù yěHán Việtngư ngã sở dục dãCấu tạo魚 + 我 + 所 + 欲 + 也 · ngư + ngã + sở + dục + dã nghĩa thành phần: ngư + ngã + sở + dục + dã